Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khó xử" (1)

khó xử
Tiếng Anh Tính từawkward
Từ vựng của tôi
Tình huống này thật khó xử.
This situation is really awkward.

swap_horiz Từ liên quan "khó xử" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khó xử" (2)

Đây là tình huống khó xử.
This is a difficult situation.
Tình huống này thật khó xử.
This situation is really awkward.